to strengthen
streng
ˈstrɛng
streng
then
θən
thēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "strengthen"trong tiếng Anh

to strengthen
01

tăng cường, củng cố

to make something more powerful 
Transitive: to strengthen sth
to strengthen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
strengthen
ngôi thứ ba số ít
strengthens
hiện tại phân từ
strengthening
quá khứ đơn
strengthened
quá khứ phân từ
strengthened
Các ví dụ
Regular exercise can strengthen your muscles and improve overall fitness. 

Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường cơ bắp và cải thiện thể lực tổng thể.

02

củng cố, tăng cường

to become more powerful over time 
Intransitive
Các ví dụ
The friendship started to strengthen as they spent more time together. 

Tình bạn bắt đầu củng cố khi họ dành nhiều thời gian bên nhau hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng