strengthen
streng
ˈstrɛng
streng
then
θən
thēn
British pronunciation
/stɹˈɛŋθən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strengthen"trong tiếng Anh

to strengthen
01

tăng cường, củng cố

to make something more powerful
Transitive: to strengthen sth
to strengthen definition and meaning
example
Các ví dụ
The leader worked to strengthen the team's unity through team-building activities.
Người lãnh đạo đã làm việc để củng cố sự đoàn kết của đội thông qua các hoạt động xây dựng đội ngũ.
02

củng cố, tăng cường

to become more powerful over time
Intransitive
example
Các ví dụ
The team 's chemistry naturally strengthened as they played together more frequently.
Sự ăn ý của đội một cách tự nhiên được củng cố khi họ chơi cùng nhau thường xuyên hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store