bestial
bes
ˈbɛs
bes
tial
tiəl
tiēl
celestial

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestial"trong tiếng Anh

bestial
01

dã man, thú tính

behaving in a savage, animal-like, or inhumane manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bestial
so sánh hơn
more bestial
có thể phân cấp
Các ví dụ
The criminal's actions were bestial, showing no remorse. 

Hành động của tên tội phạm là thú tính, không hề tỏ ra hối hận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng