Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bestie
01
bạn thân nhất, người bạn tin cậy
a close and trusted companion
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
besties
Các ví dụ
Happy birthday to my bestie; I love you!
Chúc mừng sinh nhật người bạn thân nhất của tôi; tôi yêu bạn!



























