bestie
bes
bɪs
bis
tie
ˈtaɪ
tai
British pronunciation
/bɪstˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestie"trong tiếng Anh

Bestie
01

bạn thân nhất, người bạn tin cậy

a close and trusted companion
SlangSlang
example
Các ví dụ
Happy birthday to my bestie; I love you!
Chúc mừng sinh nhật người bạn thân nhất của tôi; tôi yêu bạn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store