Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stratified
01
phân tầng, phân cấp
organized into distinct levels or categories
Các ví dụ
The military is inherently stratified, with rigid ranks and protocols.
Quân đội vốn dĩ phân tầng, với các cấp bậc và giao thức cứng nhắc.
02
phân tầng, được hình thành từ các lớp riêng biệt
formed in distinct layers, typically referring to geological or physical structures
Các ví dụ
Ice cores show stratified layers that record ancient climate changes.
Các lõi băng cho thấy các lớp phân tầng ghi lại những thay đổi khí hậu cổ đại.
03
characterized by divisions in social class or status, often with unequal access to resources or power
Các ví dụ
The film critiques a stratified society where privilege dictates opportunity.
Bộ phim phê phán một xã hội phân tầng nơi đặc quyền quyết định cơ hội.
Cây Từ Vựng
unstratified
stratified
stratify



























