besotted
be
bi
so
ˈsɒ
so
tted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "besotted"trong tiếng Anh

besotted
01

say đắm, mê mẩn

so in love with someone or something that prevents one from thinking properly 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most besotted
so sánh hơn
more besotted
có thể phân cấp
Các ví dụ
He acted in a besotted manner, constantly daydreaming about her and ignoring his work. 

Anh ta hành động một cách say đắm, liên tục mơ mộng về cô ấy và bỏ bê công việc của mình.

02

say bí tỉ, hoàn toàn say

so intoxicated by alcohol that one's judgment, coordination, and clarity of thought are heavily impaired 
cách dùng cũ
Các ví dụ
The man stumbled out of the tavern, clearly besotted after hours of drinking. 

Người đàn ông lảo đảo bước ra khỏi quán rượu, rõ ràng là say bí tỉ sau nhiều giờ uống rượu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng