besmear
bes
bɪs
bis
mear
ˈmɪr
mir
/bɪsmˈi‍ə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "besmear"trong tiếng Anh

to besmear
01

bôi bẩn, làm bẩn

to rub and dirty a surface with some sort of substance such as oil
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
besmear
ngôi thứ ba số ít
besmears
hiện tại phân từ
besmearing
quá khứ đơn
besmeared
quá khứ phân từ
besmeared
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng