strained
Pronunciation
/ˈstɹeɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strained"trong tiếng Anh

strained
01

căng thẳng, chịu áp lực

displaying visible signs of mental or emotional pressure
strained definition and meaning
Các ví dụ
She tried to hide her strained emotions, but her trembling hands betrayed her anxiety.
Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc căng thẳng, nhưng đôi bàn tay run rẩy đã tố cáo sự lo lắng của cô.
02

căng thẳng, gượng gạo

lacking natural ease
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most strained
so sánh hơn
more strained
có thể phân cấp
03

gượng gạo, căng thẳng

struggling for effect
04

căng thẳng, gượng ép

lacking spontaneity; not natural
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng