Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
straightforwardly
01
thẳng thắn, rõ ràng
in a clear, honest, and uncomplicated manner
Các ví dụ
She answered the question straightforwardly, providing a clear response.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn, đưa ra câu trả lời rõ ràng.
02
kiên quyết
with firmness and conviction; without compromise
thông tin ngữ pháp
Cây Từ Vựng
straightforwardly
straightforward
straight
forward



























