Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
straightforwardly
01
thẳng thắn, rõ ràng
in a clear, honest, and uncomplicated manner
Các ví dụ
The manager communicated straightforwardly about the changes in policy.
Người quản lý đã truyền đạt thẳng thắn về những thay đổi trong chính sách.
02
kiên quyết
with firmness and conviction; without compromise
Cây Từ Vựng
straightforwardly
straightforward
straight
forward



























