Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stool test
01
xét nghiệm phân, kiểm tra phân
a diagnostic examination that analyzes a person's fecal sample to assess digestive health and detect abnormalities or infections
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stool tests
Các ví dụ
Results from stool tests inform effective treatment strategies.
Kết quả từ xét nghiệm phân thông báo các chiến lược điều trị hiệu quả.



























