stipend
sti
ˈstaɪ
stai
pend
pɛnd
pend
ripenedunripened

Định nghĩa và ý nghĩa của "stipend"trong tiếng Anh

Stipend
01

trợ cấp, lương

a fixed amount of money given to a person regularly as an allowance or salary 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stipends
Các ví dụ
She received a monthly stipend while she was completing her internship. 

Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp hàng tháng trong khi hoàn thành kỳ thực tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng