stinker
stin
ˈstɪn
stin
ker
kər
kēr
/stˈɪŋkɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stinker"trong tiếng Anh

Stinker
01

kẻ đê tiện, kẻ vô lại

a person unpleasant, mischievous, or contemptible
stinker definition and meaning
Informal
Offensive
Các ví dụ
Everyone laughed at the stinker tripping over the hose.
Mọi người đều cười nhạo kẻ đáng ghét vấp phải ống nước.
02

một chiếc đồ bỏ đi, một chiếc xe tồi

an artifact (especially an automobile) that is defective or unsatisfactory
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stinkers
03

thứ bốc mùi, xì gà rẻ tiền hôi thối

anything that gives off an offensive odor (especially a cheap cigar)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng