stingray
sting
ˈstɪng
sting
ray
reɪ
rei

Định nghĩa và ý nghĩa của "stingray"trong tiếng Anh

Stingray
01

cá đuối, cá đuối gai độc

a large sea fish of the ray family that has a long toxic spine at the base of its tail 
stingray definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
stingrays

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

stingray

sting

+

ray

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng