Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stepmother
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stepmothers
Các ví dụ
The story is about a kind stepmother who takes care of her stepchildren.
Câu chuyện kể về một người mẹ kế tốt bụng chăm sóc con riêng của chồng.



























