Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stepmother
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
stepmothers
giống đực số ít
stepfather
giống cái số ít
stepmother
neutral form
stepparent
Các ví dụ
She got along well with her stepmother.
Cô ấy hòa thuận với mẹ kế của mình.
LanGeek



























