stays
stays
steɪz
steiz
phasebaizecrazeblase

Định nghĩa và ý nghĩa của "stays"trong tiếng Anh

01

áo nịt ngực, nịt eo

a woman's close-fitting foundation garment 
stays definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
plural
gender specific
dạng số nhiều
stays
giống cái số ít
stays
neutral form
foundation garment
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng