Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Statutory rape
01
hiếp dâm theo luật định, hiếp dâm người chưa đủ tuổi đồng ý
a nonforced sexual intercourse with a person under the age of consent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
statutory rapes
Các ví dụ
Law enforcement agencies work to enforce statutory rape laws to safeguard minors.
Các cơ quan thực thi pháp luật làm việc để thực thi luật hiếp dâm theo luật định nhằm bảo vệ trẻ vị thành niên.



























