Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Statute of limitations
01
thời hiệu, thời hiệu tố tụng
a law that sets the maximum time allowed to start legal action
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
statutes of limitations
Các ví dụ
The statute of limitations expired last year.
Thời hiệu tố tụng đã hết hạn vào năm ngoái.



























