Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
statewide
01
trên toàn tiểu bang, ở cấp tiểu bang
occurring or extending throughout a state
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
statewide
01
trên toàn tiểu bang, ở cấp tiểu bang
in a way that involves an entire state
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The educational program aims to improve literacy skills statewide.
Chương trình giáo dục nhằm nâng cao kỹ năng đọc viết trên toàn tiểu bang.
Cây Từ Vựng
statewide
state
wide



























