Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stance
01
tư thế, vị trí
the position or manner in which a person stands
Các ví dụ
She adjusted her stance before lifting the weight.
Cô ấy đã điều chỉnh tư thế của mình trước khi nâng tạ.
02
lập trường, thái độ
a considered or deliberate mental or emotional attitude toward something
Các ví dụ
Her stance on the issue reflected careful thought.
Lập trường của cô ấy về vấn đề này phản ánh sự suy nghĩ cẩn thận.



























