staid
staid
steɪd
steid
British pronunciation
/stˈe‍ɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "staid"trong tiếng Anh

01

đứng đắn, trang nghiêm

dignified, respectable, and showing little or no excitement or change
example
Các ví dụ
The neighborhood 's staid atmosphere was evident in its well-maintained lawns, quiet streets, and lack of nightlife.
Bầu không khí trang nghiêm của khu phố thể hiện rõ qua những bãi cỏ được chăm sóc kỹ lưỡng, những con phố yên tĩnh và sự thiếu vắng của cuộc sống về đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store