Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
staid
01
đứng đắn, trang nghiêm
dignified, respectable, and showing little or no excitement or change
Các ví dụ
The neighborhood 's staid atmosphere was evident in its well-maintained lawns, quiet streets, and lack of nightlife.
Bầu không khí trang nghiêm của khu phố thể hiện rõ qua những bãi cỏ được chăm sóc kỹ lưỡng, những con phố yên tĩnh và sự thiếu vắng của cuộc sống về đêm.
Cây Từ Vựng
staidly
staidness
staid



























