Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bengali
01
tiếng Bengal
the official language of Bangladesh that is also common in Bengal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
người Bengal, người Bengal
an ethnic group speaking Bengali and living in Bangladesh and eastern India
03
người Bengal
(Hinduism) a member of a people living in Bangladesh and West Bengal (mainly Hindus)
bengali
01
Bengal, thuộc Bengal
of or relating to or characteristic of Bengal or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























