Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stagecoach
01
xe ngựa chở khách, xe ngựa công cộng
a large, horse-drawn carriage used to carry passengers over long distances, often between towns
Các ví dụ
The stagecoach was heavily loaded with mail and parcels.
Xe ngựa được chất đầy thư từ và bưu kiện.
Cây Từ Vựng
stagecoach
stage
coach



























