Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stage whisper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stage whispers
Các ví dụ
A sudden stage whisper revealed the twist.
Một tiếng thì thầm sân khấu bất ngờ đã tiết lộ tình tiết bất ngờ.



























