Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
benevolent
01
nhân từ, hào phóng
showing kindness and generosity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most benevolent
so sánh hơn
more benevolent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The benevolent old man would often buy lunch for strangers at the local cafe.
Người đàn ông lớn tuổi nhân hậu thường mua bữa trưa cho người lạ ở quán cà phê địa phương.
02
từ thiện, nhân đạo
organized or established charitable or helpful activities
Các ví dụ
She joined a benevolent organization that supports education in underprivileged areas.
Cô ấy đã tham gia một tổ chức từ thiện hỗ trợ giáo dục ở các khu vực khó khăn.
03
nhân từ, từ thiện
showing kind or friendly demeanor
Các ví dụ
His benevolent expression put everyone at ease during the meeting.
Biểu cảm nhân từ của anh ấy đã khiến mọi người cảm thấy thoải mái trong cuộc họp.
Cây Từ Vựng
benevolently
benevolent
benevol



























