benevolent
Pronunciation
/bəˈnɛvəɫənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "benevolent"trong tiếng Anh

benevolent
01

nhân từ, hào phóng

showing kindness and generosity
benevolent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most benevolent
so sánh hơn
more benevolent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her benevolent nature led her to volunteer at the orphanage every weekend.
Bản chất nhân từ của cô ấy đã khiến cô ấy tình nguyện làm việc tại trại trẻ mồ côi mỗi cuối tuần.
02

từ thiện, nhân đạo

organized or established charitable or helpful activities
Các ví dụ
The benevolent society provided food and shelter to the homeless.
Xã hội nhân ái đã cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư.
03

nhân từ, từ thiện

showing kind or friendly demeanor
Các ví dụ
The teacher gave the students a benevolent smile.
Giáo viên đã tặng học sinh một nụ cười nhân từ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng