squealer
squea
ˈskwi:
skvi
ler
squeezersqueaker

Định nghĩa và ý nghĩa của "squealer"trong tiếng Anh

Squealer
01

lợn nhà, heo nuôi

domestic swine 
squealer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
squealers
02

người mách lẻo, người cung cấp thông tin

one who reveals confidential information in return for money 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

squealer
squeal
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng