Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bender
01
cuộc chè chén, bữa tiệc rượu
revelry in drinking; a merry drinking party
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
benders
02
đường cong, quả bóng cong
a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approaches the batter
03
máy uốn, dụng cụ uốn cong
a tool for bending
04
bê đê, pê đê
a gay man, used insultingly
offensive
slang
Các ví dụ
The bender laughed while adjusting his jacket.
Bender cười trong khi chỉnh lại áo khoác của mình.



























