Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bender
01
cuộc chè chén, bữa tiệc rượu
revelry in drinking; a merry drinking party
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
benders
02
đường cong, quả bóng cong
a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approaches the batter
03
máy uốn, dụng cụ uốn cong
a tool for bending
04
bê đê, pê đê
a gay man, used insultingly
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
The bender strutted down the street ignoring stares.
Thằng bê đê điệu bộ xuống phố, bỏ qua những ánh nhìn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
bender
bend



























