bender
Pronunciation
/ˈbɛndɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bender"trong tiếng Anh

Bender
01

cuộc chè chén, bữa tiệc rượu

revelry in drinking; a merry drinking party
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
benders
02

đường cong, quả bóng cong

a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approaches the batter
03

máy uốn, dụng cụ uốn cong

a tool for bending
04

bê đê, pê đê

a gay man, used insultingly
offensive
slang
Các ví dụ
The bender laughed while adjusting his jacket.
Bender cười trong khi chỉnh lại áo khoác của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng