squab
Pronunciation
/skwˈɑːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squab"trong tiếng Anh

01

squab, thịt bồ câu non

the meat of young domestic pigeons that are slaughtered before they are able to fly
squab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The famous food blogger shared a tantalizing recipe featuring marinated squab.
Nhà viết blog ẩm thực nổi tiếng đã chia sẻ một công thức hấp dẫn có bồ câu non ướp.
02

chim bồ câu non, chim cu non

a young pigeon or dove that is still in the nest and not yet able to fly
03

ghế sofa mềm mại, ghế sofa có đệm

a soft padded sofa
04

góc tù, góc từ 90 đến 180 độ

of an angle; between 90 and 180 degrees
01

ngắn và béo, mập mạp

short and fat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
squabbest
so sánh hơn
squabber
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng