bench vise
bench
bɛnʧ
bench
vise
vaɪs
vais

Định nghĩa và ý nghĩa của "bench vise"trong tiếng Anh

Bench vise
01

kẹp bàn, mỏ cặp bàn

a holding device attached to a workbench; has two jaws to hold workpiece firmly in place 
bench vise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bench vises
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng