sprucely
sprucely
'spru:sli
sproosli

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprucely"trong tiếng Anh

sprucely
01

chỉn chu, bảnh bao

in a neat, tidy, and well-groomed manner, especially in appearance or dress 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was sprucely dressed in a pressed shirt and polished shoes. 

Anh ấy ăn mặc chỉn chu với áo sơ mi được là phẳng và giày được đánh bóng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

sprucely
spruce
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng