Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sprucely
01
chỉn chu, bảnh bao
in a neat, tidy, and well-groomed manner, especially in appearance or dress
Các ví dụ
She walked sprucely into the meeting, carrying herself with quiet confidence.
Cô ấy bước vào cuộc họp một cách chỉn chu, mang theo sự tự tin lặng lẽ.
Cây Từ Vựng
sprucely
spruce



























