Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
springy
Các ví dụ
The springy texture of the fresh dough made it easy to shape for baking.
Kết cấu đàn hồi của bột tươi giúp dễ dàng tạo hình để nướng.
02
đàn hồi, năng động
(of movements) light and confidently active
Cây Từ Vựng
springiness
springy
spring



























