spring up
spring
sprɪng
spring
up
ʌp
ap
British pronunciation
/spɹˈɪŋ ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spring up"trong tiếng Anh

to spring up
[phrase form: spring]
01

nảy sinh, xuất hiện

to begin to exist very quickly
to spring up definition and meaning
example
Các ví dụ
Ideas can spring up during casual conversations.
Ý tưởng có thể nảy sinh trong các cuộc trò chuyện thông thường.
02

xuất hiện đột ngột, mọc lên

to appear suddenly and quickly
example
Các ví dụ
Opportunities can spring up unexpectedly.
Cơ hội có thể xuất hiện một cách bất ngờ.
03

đứng dậy nhanh chóng, nhảy lên

to quickly stand up or jump up
example
Các ví dụ
The child sprang up excitedly when he saw the birthday cake.
Đứa trẻ bật dậy một cách phấn khích khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store