Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
spouses
Các ví dụ
She considers her spouse her equal partner in all aspects of life.
Cô ấy coi vợ/chồng của mình là người bạn đời bình đẳng trong mọi mặt của cuộc sống.
Cây Từ Vựng
spousal
spouse



























