Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
spouses
Các ví dụ
He introduced his spouse as his rock and closest confidant.
Anh ấy giới thiệu vợ/chồng của mình như tảng đá và người tâm sự thân thiết nhất.
Cây Từ Vựng
spousal
spouse



























