spotless
spot
ˈspɒt
spot
less
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "spotless"trong tiếng Anh

spotless
01

không tì vết, sạch sẽ

completely clean and free from any marks, stains, or blemishes 
spotless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spotless
so sánh hơn
more spotless
có thể phân cấp
Các ví dụ
She prided herself on keeping her kitchen spotless, with every surface sparkling clean. 

Cô ấy tự hào về việc giữ nhà bếp của mình hoàn toàn sạch sẽ, với mọi bề mặt sáng bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng