Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spotless
01
không tì vết, sạch sẽ
completely clean and free from any marks, stains, or blemishes
Các ví dụ
His car was spotless after a thorough wash and wax, gleaming in the sunlight.
Xe của anh ấy sạch bóng sau khi được rửa và đánh bóng kỹ lưỡng, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Cây Từ Vựng
spotlessly
spotlessness
spotless
spot



























