Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spongelike
01
như bọt biển, hút nước như bọt biển
like a sponge in being able to absorb liquids and yield it back when compressed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spongelike
so sánh hơn
more spongelike
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
spongelike
sponge



























