Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Splay
01
độ nghiêng, bề mặt dốc
an angled or sloping surface, typically found on the sides or edges of a window or door opening, creating a wider opening towards the inside of a wall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
splays
to splay
01
trải ra, dang ra
move out of position
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
splay
ngôi thứ ba số ít
splays
hiện tại phân từ
splaying
quá khứ đơn
splayed
quá khứ phân từ
splayed
02
trải ra, mở rộng
turn outward
03
mở rộng, trải ra
spread open or apart
splay
01
trải ra, mở rộng
turned outward in an ungainly manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most splay
so sánh hơn
more splay
có thể phân cấp



























