splashy
spla
ˈsplæ
splā
shy
ʃi
shi
trashymashieflashymashi
splashier

Định nghĩa và ý nghĩa của "splashy"trong tiếng Anh

splashy
01

hào nhoáng, phô trương

marked by ostentation but often tasteless 
splashy definition and meaning
02

bắn tung tóe, văng tóe

characterized by water flying about haphazardly 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
splashiest
so sánh hơn
splashier
có thể phân cấp
lĩnh vực
water, movement, appearance
03

được phủ bằng các mảng màu sáng, sặc sỡ

covered with patches of bright color 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

splashiness
splashy
splash
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng