spent
Pronunciation
/ˈspɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spent"trong tiếng Anh

01

kiệt sức, mệt lử

feeling or appearing completely exhausted
spent definition and meaning
Các ví dụ
The financially spent company struggled to stay afloat amidst market uncertainties and rising debts.
Công ty kiệt sức về tài chính đã vật lộn để tồn tại giữa những bất ổn thị trường và nợ nần ngày càng tăng.
02

đã dùng hết, kiệt quệ

consumed entirely until nothing serviceable remains
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spent
so sánh hơn
more spent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spent fireworks left only sulfur and paper scraps behind.
Những pháo hoa đã dùng hết chỉ để lại lưu huỳnh và mảnh giấy phía sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng