spent
spent
spɛnt
spent
stentscentspelt

Định nghĩa và ý nghĩa của "spent"trong tiếng Anh

01

kiệt sức, mệt lử

feeling or appearing completely exhausted 
spent definition and meaning
Các ví dụ
After hours of intense work, she was mentally spent and needed some time to unwind. 

Sau nhiều giờ làm việc căng thẳng, cô ấy đã kiệt sức về tinh thần và cần một chút thời gian để thư giãn.

02

đã dùng hết, kiệt quệ

consumed entirely until nothing serviceable remains 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spent
so sánh hơn
more spent
có thể phân cấp
Các ví dụ
A spent battery expanded slightly, its chemical energy fully drained. 

Một pin đã dùng hết hơi phồng lên, năng lượng hóa học của nó hoàn toàn cạn kiệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng