Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Speedboat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
speedboats
Các ví dụ
They raced their speedboat along the river, reaching exhilarating speeds.
Họ đua thuyền tốc độ của mình dọc theo con sông, đạt đến tốc độ phấn khích.
Cây Từ Vựng
speedboat
speed
boat



























