special pleading
Pronunciation
/spˈɛʃəl plˈiːdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "special pleading"trong tiếng Anh

Special pleading
01

biện hộ đặc biệt, lời khai đặc biệt

(law) a pleading that alleges new facts in avoidance of the opposing allegations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
special pleadings
02

lời cầu xin đặc biệt, lập luận thiên vị

an unfair attempt to persuade someone by only giving them facts that are in line with one's point of view
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng