sparingly
Pronunciation
/ˈspɛɹɪŋɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sparingly"trong tiếng Anh

sparingly
01

một cách tiết kiệm, vừa phải

only minimally or occasionally, so as to avoid excess
sparingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The perfume should be applied sparingly to prevent it from becoming overwhelming.
Nước hoa nên được thoa một cách tiết kiệm để tránh trở nên quá mức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng