beltway
belt
ˈbɛlt
belt
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "beltway"trong tiếng Anh

Beltway
01

đường vành đai, đường tránh

a highway that encircles a city or metropolitan area, providing a route for traffic bypassing the city center 
Dialectamerican flagAmerican
ring roadbritish flagBritish
beltway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beltways
Các ví dụ
They took the beltway to avoid downtown traffic. 

Họ đi đường vành đai để tránh giao thông ở trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng