spaghetti
spa
spə
spē
ghe
ˈgɛ
ge
tti
ti
ti
serengetidonizetticonfetticappelletti

Định nghĩa và ý nghĩa của "spaghetti"trong tiếng Anh

Spaghetti
01

mì Ý

a type of pasta in very long thin pieces that is cooked in boiling water 
spaghetti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
I love a classic spaghetti bolognese with its rich and satisfying flavors. 

Tôi yêu thích món spaghetti bolognese cổ điển với hương vị phong phú và thỏa mãn.

02

mì Ý

an Italian dish made with spaghetti pasta and a sauce 
spaghetti definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng