Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spacecraft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spacecraft
Các ví dụ
The documentary showcased the development and launch of a new spacecraft designed for deep-space exploration.
Bộ phim tài liệu đã giới thiệu quá trình phát triển và phóng một tàu vũ trụ mới được thiết kế để khám phá không gian sâu.
Cây Từ Vựng
spacecraft
space
craft



























