soy sauce
soy
sɔɪ
soy
sauce
sɔ:s
saws

Định nghĩa và ý nghĩa của "soy sauce"trong tiếng Anh

Soy sauce
01

nước tương, xì dầu

a thin dark brown sauce, made from soybeans, used in Asian cuisines 
soy sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
soy sauces
Các ví dụ
She served a dipping sauce made from soy sauce, honey, and chili for the crispy spring rolls. 

Cô ấy phục vụ một loại nước chấm làm từ nước tương, mật ong và ớt cho chả giò giòn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng