Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
southern hemisphere
/sˈʌðɚn hˈɛmɪsfˌɪɹ/
Southern hemisphere
01
bán cầu nam, bán cầu phía nam
the hemisphere to the south of the equator
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























