Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
South wind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
south winds
Các ví dụ
The south wind brought warmth to the chilly morning air.
Gió nam mang lại hơi ấm cho không khí buổi sáng lạnh giá.



























