sour cherry
sour
saʊə
sawe
cherry
ʧɛri
cheri

Định nghĩa và ý nghĩa của "sour cherry"trong tiếng Anh

Sour cherry
01

anh đào chua, quả anh đào chua

a small, round fruit with a tangy flavor and bright red color 
sour cherry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sour cherries
Các ví dụ
My mother loves snacking on sour cherries straight from the tree. 

Mẹ tôi thích ăn vặt anh đào chua ngay trên cây.

02

anh đào chua, quả anh đào chua

rather small Eurasian tree producing red to black acid edible fruit 
03

anh đào chua, quả anh đào chua

Australian tree with sour red fruit 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng