belly dancer
be
be
lly
li
li
dan
dɑ:n
daan
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "belly dancer"trong tiếng Anh

Belly dancer
01

vũ công bụng, người múa bụng

a woman who performs a solo belly dance 
belly dancer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belly dancers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng